Type any word!

"askance" in Vietnamese

nghi ngờbằng ánh mắt nghi ngại

Definition

Khi nhìn ai đó hoặc điều gì đó với ánh mắt nghi ngờ, không tin tưởng hoặc không đồng ý, thường là liếc qua.

Usage Notes (Vietnamese)

'Askance' thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhất là cụm 'look askance at'. Chủ yếu dùng khi liếc nhìn với ánh mắt nghi ngại. Không nhầm với 'ask' hoặc 'ask for'.

Examples

The teacher looked askance at the noisy students.

Giáo viên nhìn các học sinh ồn ào một cách **nghi ngờ**.

She glanced askance at the strange painting.

Cô ấy liếc nhìn bức tranh kỳ lạ một cách **nghi ngờ**.

People looked askance at his idea.

Mọi người nhìn ý tưởng của anh ấy bằng ánh mắt **nghi ngờ**.

He noticed his boss giving him an askance glance during the meeting.

Anh ta nhận thấy sếp nhìn mình một cái liếc **nghi ngờ** trong cuộc họp.

Neighbors looked askance when he moved in with loud music and bright lights.

Khi anh dọn vào nhà với nhạc to và đèn sáng, hàng xóm nhìn anh **nghi ngờ**.

Whenever he suggested something new, people reacted askance at first.

Mỗi khi anh ấy đề xuất điều gì mới, mọi người lúc đầu đều phản ứng **nghi ngờ**.