Type any word!

"ask out" in Vietnamese

rủ đi hẹn hò

Definition

Mời ai đó đi chơi hoặc hẹn hò với ý định lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này thường dùng trong tình huống không trang trọng và mang ý nghĩa mời đi chơi với ý định lãng mạn, khác với lời mời thông thường.

Examples

I want to ask out my coworker for dinner.

Tôi muốn **rủ** đồng nghiệp của mình **đi hẹn hò** ăn tối.

Did you ask out Sarah last week?

Bạn đã **rủ** Sarah **đi hẹn hò** tuần trước chưa?

He finally decided to ask out his crush.

Cuối cùng thì anh ấy đã quyết định **rủ** người mình thích **đi hẹn hò**.

It takes a lot of courage to ask out someone you really like.

Cần rất nhiều can đảm để **rủ đi hẹn hò** với người bạn thật sự thích.

Why don’t you just ask her out and see what happens?

Sao bạn không thử **rủ cô ấy đi hẹn hò** rồi xem chuyện gì xảy ra?

I was nervous, but I managed to ask him out at the end of the party.

Tôi đã rất hồi hộp, nhưng cuối buổi tiệc tôi đã **rủ được anh ấy đi hẹn hò**.