Type any word!

"ask for it" in Vietnamese

chuốc lấytự gây ra

Definition

Tự mình làm điều gì đó dẫn đến kết quả xấu mà lẽ ra đã có thể tránh được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó gặp rắc rối do chính họ gây ra. Không mang nghĩa 'xin', mà là tự chuốc lấy hậu quả.

Examples

He knew the dog was angry, but he still teased it and asked for it.

Anh ấy biết con chó đang cáu giận nhưng vẫn chọc nó, đúng là **chuốc lấy**.

If you break the rules, you're asking for it.

Nếu bạn phá vỡ quy tắc thì **tự chuốc lấy** hậu quả thôi.

He touched the hot stove and burned himself—he really asked for it.

Anh ấy chạm vào bếp nóng và bị bỏng—đúng là **tự gây ra**.

Don't complain about getting wet if you forgot your umbrella—you asked for it.

Đừng than phiền bị ướt nếu bạn quên mang ô—**tự gây ra đấy**.

She knew speeding was risky, so when she got a ticket, she had asked for it.

Cô ấy biết lái xe quá tốc độ là nguy hiểm, nên khi bị phạt thì đúng là **tự chuốc lấy**.

You play with fire, and sooner or later, you'll ask for it.

Chơi với lửa thì sớm muộn gì cũng **tự chuốc lấy** thôi.