Type any word!

"as you know" in Vietnamese

như bạn đã biết

Definition

Dùng khi nói đến điều mà người nghe đã biết hoặc để giới thiệu thông tin hiển nhiên hoặc đã thảo luận trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống lịch sự, trang trọng để nhắc nhở hoặc nhấn mạnh điều đã biết.

Examples

As you know, the store closes at 8 p.m.

**Như bạn đã biết**, cửa hàng đóng cửa lúc 8 giờ tối.

As you know, Lisa is moving to another city.

**Như bạn đã biết**, Lisa sẽ chuyển đến thành phố khác.

As you know, it rains a lot in April.

**Như bạn đã biết**, tháng Tư thường có nhiều mưa.

As you know, we've been working hard on this project for months.

**Như bạn đã biết**, chúng tôi đã làm việc chăm chỉ cho dự án này hàng tháng trời.

As you know, Mark will be taking over my position next week.

**Như bạn đã biết**, Mark sẽ đảm nhận vị trí của tôi vào tuần tới.

As you know, this is an important deadline for everyone.

**Như bạn đã biết**, đây là một hạn chót quan trọng cho tất cả mọi người.