Type any word!

"as usual" in Vietnamese

như thường lệ

Definition

Dùng để nói rằng một việc diễn ra giống như mọi khi hoặc như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'as usual' hay dùng đầu hoặc cuối câu, có thể bày tỏ sự khó chịu nhẹ nếu cần.

Examples

He arrived late as usual.

Anh ấy đến muộn **như thường lệ**.

As usual, she made coffee for everyone.

**Như thường lệ**, cô ấy pha cà phê cho mọi người.

The bus was crowded as usual today.

Hôm nay xe buýt lại đông **như thường lệ**.

You forgot your wallet as usual, didn’t you?

Bạn lại quên ví **như thường lệ**, đúng không?

As usual, nothing ever changes around here.

**Như thường lệ**, chẳng điều gì thay đổi ở đây cả.

The kids are fighting over the TV remote as usual.

Bọn trẻ lại tranh giành điều khiển TV **như thường lệ**.