Type any word!

"as they come" in Vietnamese

hết mứcnhất có thể (chân thành/vui vẻ/đáng tin)

Definition

Chỉ ai đó hay cái gì cực kỳ chân thật, điển hình hoặc tốt nhất; không màu mè, rất thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho đặc điểm tích cực như 'chân thành', 'tốt bụng', 'đáng tin'… Không dùng cho tính xấu. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

She is as kind as they come.

Cô ấy **hết mức** tốt bụng.

My grandfather was as honest as they come.

Ông tôi **hết mức** trung thực.

That dog is as loyal as they come.

Con chó đó **hết mức** trung thành.

Don't worry, he's as trustworthy as they come—you can count on him.

Yên tâm đi, anh ấy **hết mức** đáng tin—bạn cứ dựa vào được.

Wow, your grandma's cookies are as good as they come!

Wow, bánh quy của bà bạn **nhất có thể** ngon luôn!

For real, she's as down-to-earth as they come—no drama at all.

Thật đấy, cô ấy **hết mức** chân thành—không hề làm màu.