"as the next person" in Vietnamese
Definition
Thể hiện rằng bạn cảm thấy hoặc làm điều gì đó cũng giống như đa số mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'as much as the next person', mang tính thân mật; không nhắm đến một cá nhân cụ thể, mà nhấn mạnh rằng mình cũng như bao người.
Examples
I like chocolate as the next person.
Tôi thích socola **như bao người khác**.
She gets nervous as the next person before exams.
Cô ấy cũng lo lắng trước kỳ thi **như bao người khác**.
I want to help as the next person.
Tôi cũng muốn giúp đỡ **như bao người khác**.
I love a good movie night as the next person, but I can't do it every week.
Tôi cũng thích đêm xem phim **như bao người khác**, nhưng tôi không thể làm vậy mỗi tuần.
Honestly, I'm as stubborn as the next person when it comes to admitting I'm wrong.
Thật lòng, tôi cũng bướng bỉnh **như bao người khác** khi thừa nhận mình sai.
I need my morning coffee as the next person, or I just can't function.
Tôi cũng cần cà phê buổi sáng **như bao người khác**, nếu không thì không làm gì được.