Type any word!

"as long as" in Indonesian

miễn làtrong khi

Definition

Chỉ một điều sẽ xảy ra nếu điều kiện khác xảy ra hoặc đúng; tương tự như 'nếu' hoặc 'với điều kiện là'. Ngoài ra có thể dùng chỉ khoảng thời gian một việc kéo dài.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng để nói điều kiện hoặc diễn tả một hành động kéo dài trong một thời gian. Thường xuất hiện đầu mệnh đề phụ thuộc.

Examples

You can play outside as long as you finish your homework first.

Em có thể ra ngoài chơi **miễn là** em làm xong bài tập về nhà trước.

We will stay here as long as it doesn't rain.

Chúng ta sẽ ở lại đây **miễn là** trời không mưa.

You can borrow my book as long as you return it.

Bạn có thể mượn sách của tôi **miễn là** bạn trả lại.

I'm happy to help as long as you ask politely.

Tôi sẵn sàng giúp **miễn là** bạn hỏi lịch sự.

You can stay over as long as you don't mind the couch.

Bạn có thể ở lại **miễn là** bạn không ngại cái ghế sofa.

She'll keep singing as long as there's music to play.

Cô ấy sẽ tiếp tục hát **miễn là** còn nhạc chơi.