Type any word!

"as in" in Vietnamese

nhưgiống như

Definition

Được dùng để minh họa hoặc làm rõ bằng cách đưa ra ví dụ hay so sánh với điều gì đó tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

'as in' mang tính minh họa chính xác, không giống như 'such as' hay 'for example' vốn mang ý liệt kê chung chung.

Examples

My name is spelled J-O-H-N, as in 'John Lennon'.

Tên tôi đánh vần là J-O-H-N, **như** 'John Lennon'.

She likes cold weather, as in winter.

Cô ấy thích thời tiết lạnh, **như** mùa đông.

Use 's' at the end, as in 'cats'.

Hãy dùng 's' ở cuối, **như** 'cats'.

You should say it softly, as in a whisper.

Bạn nên nói nhẹ nhàng, **như** thì thầm.

He's really good with numbers, as in, he can do math in his head instantly.

Anh ấy rất giỏi số học, **như** tính nhẩm ngay lập tức.

They're obsessed with coffee, as in drinking five cups a day.

Họ mê cà phê, **như** uống năm cốc mỗi ngày.