"as i live and breathe" in Vietnamese
Definition
Đây là một câu cảm thán cổ xưa để diễn tả sự ngạc nhiên, thường dùng khi gặp ai đó bất ngờ hoặc thấy điều gì khó tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay mang ý hài hước hoặc hoài cổ, dùng khi gặp ai đó bất ngờ. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
As I live and breathe, it’s you!
**Thật không thể tin được**, là bạn à!
As I live and breathe, I never thought I’d see this day.
**Không ngờ lại gặp bạn**, tôi không nghĩ có ngày này.
Oh, as I live and breathe, it’s my old teacher!
Ôi, **thật không thể tin được**, là thầy cũ của mình!
As I live and breathe, look who just walked in!
**Thật không thể tin được**, xem ai vừa bước vào kìa!
Well, as I live and breathe, you haven’t changed a bit!
Ồ, **thật không thể tin được**, bạn chẳng thay đổi chút nào!
As I live and breathe, this brings back memories.
**Thật không thể tin được**, điều này gợi lại bao kỷ niệm.