Type any word!

"arugula" in Vietnamese

rau arugulacải rocket

Definition

Một loại rau xanh có vị cay nhẹ và hơi đắng, thường được thêm vào salad hoặc bánh mì kẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

“Arugula” là cách gọi kiểu Mỹ, còn Anh-Úc thường gọi là “rocket”. Rau này hơi đắng nên thường không ăn riêng. Hợp với chanh, phô mai hoặc các loại hạt.

Examples

I put arugula in my salad.

Tôi cho **rau arugula** vào salad của mình.

Arugula grows quickly in the garden.

**Rau arugula** lớn rất nhanh trong vườn.

She doesn't like the taste of arugula.

Cô ấy không thích vị của **rau arugula**.

Try adding some fresh arugula to your pizza for extra flavor.

Hãy thử thêm một ít **rau arugula** tươi lên pizza để tăng hương vị.

The sandwich comes with roasted turkey and a handful of arugula.

Bánh mì kẹp này có thịt gà tây nướng và một nắm **rau arugula**.

I always order extra arugula when I eat out; I love that peppery taste.

Tôi luôn gọi thêm **rau arugula** khi đi ăn ngoài; tôi rất thích vị cay nồng đó.