Type any word!

"artless" in Vietnamese

chân thậtngây thơmộc mạc

Definition

Chỉ người thành thật, không giả tạo, không mưu mẹo; đôi khi cũng nói về sự thiếu khéo léo hoặc trình độ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Artless’ thiên về văn chương, vừa là khen (thật thà, ngây thơ) vừa có thể chê (chưa có kinh nghiệm, vụng về). Đừng nhầm với ‘artistic’.

Examples

Her artless smile made everyone feel comfortable.

Nụ cười **chân thật** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

He gave an artless answer to a difficult question.

Anh ấy đã trả lời một cách **chân thật** cho câu hỏi khó.

The child's artless drawing was full of charm.

Bức vẽ **ngây thơ** của đứa trẻ thật duyên dáng.

Despite her artless manners, she impressed everyone with her honesty.

Dù cách cư xử **mộc mạc**, cô ấy vẫn gây ấn tượng với sự trung thực của mình.

His artless remarks sometimes came off as rude, but he meant no harm.

Những lời nhận xét **ngây thơ** của anh ấy đôi khi nghe có vẻ vô lễ, nhưng thực ra không có ý xấu.

The film's artless storytelling was refreshing in its honesty.

Cách kể chuyện **mộc mạc** của bộ phim khiến người xem cảm thấy chân thật và lạ lẫm.