Type any word!

"artistes" in Vietnamese

nghệ sĩ biểu diễn

Definition

Nghệ sĩ biểu diễn là những người như ca sĩ, vũ công hoặc diễn viên có kỹ năng đặc biệt trên sân khấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'nghệ sĩ biểu diễn' là người biểu diễn trực tiếp; không dùng để chỉ hoạ sĩ. Từ này mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh tài năng đặc biệt.

Examples

There were many talented artistes at the festival.

Có rất nhiều **nghệ sĩ biểu diễn** tài năng tại lễ hội.

The circus artistes performed amazing tricks.

Các **nghệ sĩ biểu diễn** trong rạp xiếc đã trình diễn những màn ảo thuật tuyệt vời.

Some artistes sang while others danced.

Một số **nghệ sĩ biểu diễn** hát, những người khác thì nhảy.

Those artistes really knew how to entertain a crowd.

Những **nghệ sĩ biểu diễn** đó thực sự biết cách làm khán giả hài lòng.

After the show, the artistes chatted with fans backstage.

Sau buổi diễn, các **nghệ sĩ biểu diễn** trò chuyện với người hâm mộ ở hậu trường.

Last night's artistes brought the house down with their act.

Các **nghệ sĩ biểu diễn** đêm qua đã khiến cả khán phòng bùng nổ với tiết mục của họ.