Type any word!

"artichokes" in Vietnamese

atisô

Definition

Một loại rau màu xanh lá cây, có lá dày và phần lõi mềm, thường được ăn sau khi luộc hoặc hấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. Thường chỉ ăn phần lõi và gốc lá, phần ngoài khá cứng. Phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.

Examples

We had steamed artichokes for dinner last night.

Tối qua chúng tôi ăn **atisô** hấp cho bữa tối.

Artichokes are green and have thick leaves.

**Atisô** có màu xanh và lá dày.

You can dip artichokes in sauce.

Bạn có thể chấm **atisô** vào nước sốt.

Fresh artichokes are hard to find in winter, but canned ones work just as well for recipes.

Mùa đông khó tìm **atisô** tươi, nhưng loại đóng hộp cũng dùng được cho các món ăn.

People usually eat just the heart of artichokes because it’s the softest part.

Mọi người thường chỉ ăn phần lõi mềm nhất của **atisô**.

Have you ever tried grilled artichokes with garlic butter? They’re amazing!

Bạn đã từng thử **atisô** nướng với bơ tỏi chưa? Tuyệt lắm đấy!