Type any word!

"artfully" in Vietnamese

một cách khéo léomột cách tài tình

Definition

Làm một việc gì đó với sự khéo léo, sáng tạo hoặc đôi khi một chút tinh ranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để nói về hành động làm khéo, sáng tạo hoặc có chút mưu mẹo. Thường gặp trong văn viết, ví dụ: 'artfully arranged', 'artfully avoided'.

Examples

She decorated the room artfully with flowers.

Cô ấy **một cách khéo léo** trang trí căn phòng bằng hoa.

He artfully avoided answering the question.

Anh ấy **một cách tài tình** tránh trả lời câu hỏi đó.

The cake was artfully arranged on the plate.

Chiếc bánh được xếp trên đĩa **một cách khéo léo**.

He artfully changed the subject when things got awkward.

Khi mọi việc trở nên ngượng ngùng, anh ấy **một cách khéo léo** chuyển chủ đề.

The ad was artfully designed to catch your eye.

Quảng cáo được thiết kế **một cách khéo léo** để thu hút ánh nhìn của bạn.

You have to admit, she solved that problem pretty artfully.

Phải công nhận là cô ấy đã giải quyết vấn đề đó **một cách khéo léo**.