Type any word!

"arrowhead" in Vietnamese

đầu mũi tên

Definition

Đầu mũi tên là phần nhọn ở đầu của một mũi tên, thường làm từ kim loại hoặc đá. Nó cũng có thể chỉ hình dạng giống đầu mũi tên dùng trong ký hiệu hoặc sơ đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong khảo cổ, lịch sử, hoặc môn bắn cung. Cũng dùng khi nói về biểu tượng mũi tên trong sơ đồ hay menu. Không nhầm với 'arrow' (cả mũi tên). Nghĩa chỉ loài thực vật ít dùng.

Examples

An arrowhead is sharp and can pierce targets.

Một **đầu mũi tên** rất sắc và có thể xuyên thủng mục tiêu.

Archaeologists found an ancient arrowhead near the river.

Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một **đầu mũi tên** cổ đại gần con sông.

The hunter fixed the arrowhead to the shaft.

Người thợ săn gắn **đầu mũi tên** vào cán.

You can see the arrowhead symbol on the road signs for direction.

Bạn có thể thấy biểu tượng **đầu mũi tên** trên biển báo giao thông chỉ hướng đi.

The shape of the lake looks just like an arrowhead from above.

Hình dáng của hồ nhìn từ trên cao giống như một **đầu mũi tên**.

Some ancient arrowheads were made from stone and others from metal.

Một số **đầu mũi tên** cổ xưa làm từ đá, một số khác làm từ kim loại.