"arrogantly" in Vietnamese
Definition
Cách thể hiện quá tự cao, nghĩ rằng mình quan trọng hoặc giỏi hơn người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm các động từ như 'nói', 'cư xử', 'hành động'. Mang ý tiêu cực, ám chỉ thái độ xem thường người khác.
Examples
He answered the question arrogantly.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **kiêu ngạo**.
She looked at me arrogantly.
Cô ấy nhìn tôi một cách **ngạo mạn**.
The manager spoke arrogantly to the staff.
Quản lý đã nói chuyện với nhân viên một cách **kiêu ngạo**.
He arrogantly assumed he was the smartest in the room.
Anh ấy **kiêu ngạo** cho rằng mình thông minh nhất phòng.
They arrogantly dismissed everyone else's ideas.
Họ **kiêu ngạo** gạt bỏ ý kiến của người khác.
She arrogantly waved off my advice, saying she knew better.
Cô ấy **kiêu ngạo** gạt bỏ lời khuyên của tôi, nói rằng cô hiểu rõ hơn.