Type any word!

"arrange for" in Vietnamese

sắp xếplo liệu

Definition

Lên kế hoạch hoặc chuẩn bị trước để đảm bảo một việc gì đó sẽ diễn ra hoặc ai đó sẽ làm một việc vào thời điểm nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'sắp xếp' dùng khi bạn chuẩn bị gì đó cho người khác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc liên quan đến dịch vụ ('arrange for a taxi', 'arrange for delivery'). Nếu không nói rõ ai hay việc gì, chỉ dùng 'arrange'.

Examples

I will arrange for someone to pick you up at the airport.

Tôi sẽ **sắp xếp** người đón bạn ở sân bay.

She can arrange for a translator for the meeting.

Cô ấy có thể **sắp xếp** phiên dịch cho cuộc họp.

Can you arrange for the documents to be sent today?

Bạn có thể **sắp xếp** để tài liệu được gửi đi hôm nay không?

They'll arrange for catering if we have enough guests.

Nếu đủ khách, họ sẽ **sắp xếp** tiệc ăn uống.

My boss asked me to arrange for a conference call with the team.

Sếp của tôi bảo tôi **sắp xếp** một cuộc gọi hội nghị với nhóm.

Don't worry, I'll arrange for your tickets to be ready at the door.

Đừng lo, tôi sẽ **sắp xếp** để vé của bạn sẵn sàng tại cửa vào.