"aromatherapy" in Vietnamese
Definition
Một phương pháp sử dụng mùi thơm từ tinh dầu thực vật để tăng cường sức khỏe tinh thần hoặc thể chất. Thường được dùng để thư giãn hoặc giảm căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp ở các spa, trung tâm chăm sóc sức khỏe hoặc phương pháp thay thế. Các cụm từ như 'aromatherapy massage', 'aromatherapy oils' rất phổ biến; không được xem là điều trị y tế chính thức.
Examples
Many spas offer aromatherapy to help clients relax.
Nhiều spa cung cấp **liệu pháp hương thơm** để giúp khách thư giãn.
Aromatherapy uses plant oils to create pleasant smells.
**Liệu pháp hương thơm** dùng tinh dầu thực vật để tạo ra mùi hương dễ chịu.
Some people believe aromatherapy can reduce stress.
Một số người tin rằng **liệu pháp hương thơm** giúp giảm căng thẳng.
I'm booking an aromatherapy massage for my birthday treat.
Tôi đặt lịch mát-xa **liệu pháp hương thơm** để tự thưởng sinh nhật.
Lavender is often used in aromatherapy for better sleep.
Oải hương thường được dùng trong **liệu pháp hương thơm** hỗ trợ giấc ngủ ngon.
Do you think aromatherapy actually works or is it just a trend?
Bạn nghĩ **liệu pháp hương thơm** thật sự hiệu quả hay chỉ là trào lưu?