Type any word!

"armrests" in Vietnamese

tay vịn

Definition

Là phần nằm ở hai bên của ghế, ghế ngồi hoặc ghế sofa dùng để đặt tay cho thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

'tay vịn' thường ở cả hai bên ghế; xe hơi, ghế máy bay, ghế văn phòng đều có. Ghế rẻ tiền có thể không có. Không nhầm với 'armrest cover' (lớp bọc tay vịn).

Examples

This chair has comfortable armrests.

Ghế này có **tay vịn** rất thoải mái.

The car's armrests can be raised or lowered.

**Tay vịn** của xe hơi có thể nâng lên hoặc hạ xuống.

Airplane seats have small armrests between them.

Ghế máy bay có **tay vịn** nhỏ ở giữa.

I wish these movie theater armrests were wider!

Ước gì **tay vịn** ở rạp chiếu phim này rộng hơn!

He rested his coffee cup on the armrest and relaxed.

Anh ấy đặt cốc cà phê lên **tay vịn** rồi thư giãn.

Can you move your elbow off the armrest?

Bạn có thể bỏ khuỷu tay ra khỏi **tay vịn** không?