"armful" in Vietnamese
Definition
Chỉ số lượng vật mà bạn có thể ôm được đầy hai tay cùng một lúc, thường là hoa, sách hoặc quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
'an armful of...' thường được dùng ở dạng số ít, chỉ số lượng vật bạn ôm được, không chỉ một vật cụ thể. Dạng số nhiều rất hiếm.
Examples
She brought an armful of flowers to the party.
Cô ấy mang một **một ôm đầy** hoa đến bữa tiệc.
He left the room carrying an armful of books.
Anh ấy rời khỏi phòng với **một ôm đầy** sách.
The child held an armful of toys.
Đứa trẻ cầm **một ôm đầy** đồ chơi.
Can you grab an armful of towels from the laundry?
Bạn lấy giúp mình **một ôm đầy** khăn tắm từ chỗ giặt nhé?
She struggled to open the door with an armful of groceries.
Cô ấy vật lộn mở cửa với **một ôm đầy** đồ tạp hóa.
He dropped half his armful of laundry on the stairs.
Anh ấy làm rơi một nửa số **một ôm đầy** quần áo trên cầu thang.