"armchair" in Vietnamese
Definition
Một loại ghế rộng và êm, có chỗ tựa tay hai bên, thường dùng để ngồi thư giãn trong phòng khách hoặc văn phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
'ghế bành' thường dùng trong nội thất gia đình, không nên nhầm với 'sofa' (ngồi nhiều người). Nghĩa bóng: 'armchair expert' chỉ người nói lý thuyết mà chưa từng thực hành.
Examples
She likes to read in her armchair by the window.
Cô ấy thích đọc sách trên **ghế bành** bên cửa sổ.
There is a big armchair in our living room.
Có một **ghế bành** lớn trong phòng khách nhà tôi.
He bought a new armchair for his office.
Anh ấy đã mua một **ghế bành** mới cho văn phòng của mình.
After work, I just want to sink into my armchair and relax.
Sau giờ làm tôi chỉ muốn ngồi xuống **ghế bành** và thư giãn.
That old armchair is surprisingly comfortable despite its looks.
**Ghế bành** cũ đó nhìn tuy xấu mà lại cực kỳ thoải mái.
Don’t be an armchair critic—try it yourself before judging!
Đừng làm một **ghế bành** phê bình — thử đi rồi hãy phán xét!