"armchair quarterback" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hay chê bai, đưa ra lời khuyên sau khi sự việc đã xảy ra mà không thực sự tham gia hay có kinh nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa chê bai, dùng cho người chỉ giỏi nói miệng mà không thật sự làm. Dùng với thái độ châm biếm.
Examples
After the game, he acted like an armchair quarterback and criticized every play.
Sau trận đấu, anh ấy cư xử như một **nhà phê bình phòng khách** và chê bai mọi pha bóng.
Being an armchair quarterback is easy, but playing the game is hard.
Làm **nhà phê bình phòng khách** thì dễ, chứ vào chơi mới khó.
Don’t be an armchair quarterback—try to help instead of just criticizing.
Đừng là một **nhà phê bình phòng khách**—hãy cố gắng giúp đỡ thay vì chỉ trích.
Everyone turns into an armchair quarterback during the World Cup.
Mùa World Cup ai cũng hóa thành **nhà phê bình phòng khách**.
I get annoyed with armchair quarterbacks who’ve never played but always know what the team "should" have done.
Tôi thấy bực mình với những **nhà phê bình phòng khách** chưa từng chơi nhưng luôn biết đội 'nên' làm gì.
It’s easy to be an armchair quarterback when you’re not under pressure yourself.
Dễ làm **nhà phê bình phòng khách** khi bạn không phải chịu áp lực.