Type any word!

"arista" in Vietnamese

cạnh (hình học)

Definition

Cạnh là đường hoặc mép sắc nơi hai mặt phẳng gặp nhau, đặc biệt trong các khối hình học như lập phương. Ngoài ra, nó còn dùng cho mép tương tự ở các vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong toán học, hình học hay kiến trúc. Trong đời thường, từ 'cạnh' cũng dùng cho các cạnh của đồ vật khác.

Examples

A cube has twelve aristas.

Một hình lập phương có mười hai **cạnh**.

Be careful with the arista of the table; it's sharp.

Cẩn thận với **cạnh** của bàn, nó sắc lắm.

Draw an arista connecting the two points.

Vẽ một **cạnh** nối hai điểm này.

Watch out—kids can bump into the arista of furniture when they run around.

Cẩn thận—trẻ nhỏ có thể va vào **cạnh** đồ đạc khi chạy quanh.

The artist added a gold line along each arista to highlight the shape.

Nghệ sĩ đã vẽ một đường vàng dọc theo mỗi **cạnh** để làm nổi bật hình dạng.

In 3D modeling, understanding every arista is key to building accurate shapes.

Trong mô hình 3D, hiểu rõ từng **cạnh** là chìa khóa để tạo ra hình dáng chính xác.