Type any word!

"arisen" in Vietnamese

phát sinhnảy sinhxuất hiện

Definition

'Arisen' là quá khứ phân từ của 'arise', nghĩa là một vấn đề, cơ hội hoặc tình huống đã phát sinh, bắt đầu hoặc xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Arisen' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói chuyện chính thức với thì hoàn thành như 'has arisen'. Không nhầm lẫn với 'raised' (nâng lên) hoặc 'risen' (tăng lên hoặc mọc lên).

Examples

A new problem has arisen at work.

Một vấn đề mới đã **phát sinh** ở chỗ làm.

Many opportunities have arisen this year.

Nhiều cơ hội đã **phát sinh** trong năm nay.

A question has arisen during the meeting.

Một câu hỏi đã **nảy sinh** trong cuộc họp.

She handled every challenge that has arisen calmly.

Cô ấy đã bình tĩnh xử lý mọi thử thách đã **phát sinh**.

Unexpected problems have arisen since we started the project.

Kể từ khi bắt đầu dự án, những vấn đề bất ngờ đã **phát sinh**.

If any issues had arisen, please let us know.

Nếu có vấn đề nào đã **phát sinh**, vui lòng thông báo cho chúng tôi.