"arias" in Vietnamese
Definition
Aria là đoạn đơn ca trong vở opera, nơi một ca sĩ thể hiện cảm xúc hay kể câu chuyện thông qua giai điệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Aria' chỉ dùng trong ngữ cảnh nhạc kịch cổ điển, nhất là opera, không phải từ thường dùng cho bài hát thông thường. Đừng nhầm lẫn với 'song' vì aria là tiết mục solo của opera.
Examples
The singer performed three beautiful arias in the concert.
Ca sĩ đã trình diễn ba **aria** tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.
Many famous arias come from Italian operas.
Nhiều **aria** nổi tiếng đến từ các vở opera Ý.
She practiced her arias every day before the show.
Cô ấy luyện tập các **aria** của mình mỗi ngày trước buổi diễn.
Opera singers have to memorize dozens of arias for different roles.
Ca sĩ opera phải thuộc lòng hàng chục **aria** cho các vai diễn khác nhau.
The highlight of the evening was when she sang one of Puccini’s most difficult arias.
Điểm nổi bật của buổi tối là khi cô ấy trình bày một trong những **aria** khó nhất của Puccini.
Although he prefers modern music, he can't help but admire the powerful arias in some operas.
Mặc dù anh ấy thích nhạc hiện đại, anh vẫn không thể không ngưỡng mộ những **aria** mạnh mẽ trong một số vở opera.