Type any word!

"argue your way out" in Vietnamese

tránh né bằng lý lẽdùng lời lẽ để thoát tội

Definition

Khi ai đó dùng lập luận thông minh để tránh nhận lỗi hoặc hậu quả, thay vì thừa nhận sai sót.

Usage Notes (Vietnamese)

Sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc tránh trách nhiệm bằng lời nói. Thường đi với các cụm từ như 'cố gắng tránh né bằng lý lẽ'.

Examples

He tried to argue his way out of doing his homework.

Cậu ấy đã cố **tránh né bằng lý lẽ** để không phải làm bài tập về nhà.

You can't always argue your way out of trouble.

Bạn không phải lúc nào cũng có thể **tránh né bằng lý lẽ** khỏi rắc rối.

She managed to argue her way out of being late.

Cô ấy đã **tránh né bằng lý lẽ** được lý do đi trễ.

Stop trying to argue your way out—just admit you made a mistake.

Đừng cố **tránh né bằng lý lẽ** nữa—hãy thừa nhận mình đã sai.

It's impressive how he can argue his way out of almost anything.

Thật ấn tượng khi anh ấy có thể **tránh né bằng lý lẽ** trong hầu hết mọi chuyện.

Don't think you can argue your way out every time—you'll run out of excuses.

Đừng nghĩ rằng bạn có thể **tránh né bằng lý lẽ** mọi lần—rồi bạn sẽ hết cớ thôi.