Type any word!

"argue with" in Vietnamese

tranh cãi vớicãi nhau với

Definition

Nói chuyện to tiếng với ai đó vì bất đồng ý kiến và cố gắng bảo vệ quan điểm của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'argue with someone' thường dùng cho cãi vã căng thẳng, không phải chỉ là thảo luận nhẹ nhàng. Đừng nhầm với 'discuss with'. Có thể dùng cho tranh cãi cả những chuyện nhỏ.

Examples

I never argue with my parents.

Tôi không bao giờ **tranh cãi với** bố mẹ mình.

She sometimes argues with her brother about TV shows.

Cô ấy đôi khi **cãi nhau với** em trai về các chương trình tivi.

Please don’t argue with me right now.

Làm ơn đừng **tranh cãi với** tôi lúc này.

Why do you always argue with me over little things?

Tại sao bạn luôn **cãi nhau với** tôi về những chuyện nhỏ nhặt?

They got tired of arguing with each other and decided to compromise.

Họ đã mệt mỏi vì **tranh cãi với** nhau nên quyết định thỏa hiệp.

You can’t expect everyone to stop and argue with you about everything.

Bạn không thể mong mọi người dừng lại và **tranh cãi với** bạn về mọi thứ được.