"argue against" in Vietnamese
Definition
Đưa ra lý lẽ hoặc dẫn chứng để phản bác lại một ý kiến, đề xuất hoặc hành động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật như 'argue against a proposal', 'argue against an idea'. Không nên nhầm với 'argue with' (tranh cãi với người khác).
Examples
She always argues against eating too much sugar.
Cô ấy luôn **tranh luận chống lại** việc ăn quá nhiều đường.
Many people argue against the new law.
Nhiều người **phản đối** luật mới.
He argued against my idea at the meeting.
Anh ấy đã **phản đối** ý kiến của tôi trong cuộc họp.
It's hard to argue against his logic—he makes a strong point.
Khó có thể **phản đối** logic của anh ấy — lý lẽ của anh ấy rất thuyết phục.
You can argue against the decision, but they probably won’t change it.
Bạn có thể **phản đối** quyết định, nhưng họ có lẽ sẽ không thay đổi nó.
A few experts have argued against banning the app, saying it isn't unsafe.
Một vài chuyên gia đã **phản đối** việc cấm ứng dụng này, nói rằng nó không nguy hiểm.