Type any word!

"arenas" in Vietnamese

đấu trườngnhà thi đấu

Definition

Những tòa nhà hoặc không gian lớn dùng để tổ chức các sự kiện công cộng như thể thao, ca nhạc hay trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các sân vận động trong nhà, buổi hòa nhạc, sự kiện lớn. Đôi khi nghĩa bóng như 'đấu trường chính trị', nhưng chủ yếu nói về không gian vật lý.

Examples

Many cities have large arenas for sports events.

Nhiều thành phố có những **đấu trường** lớn cho các sự kiện thể thao.

The concerts were held in two different arenas.

Các buổi hòa nhạc được tổ chức tại hai **đấu trường** khác nhau.

Our school visited several arenas during the trip.

Trường của chúng tôi đã tham quan một số **đấu trường** trong chuyến đi.

Tickets for both arenas sold out in minutes.

Vé của cả hai **đấu trường** đã bán hết chỉ trong vài phút.

There are very few modern arenas in this country.

Rất ít **đấu trường** hiện đại ở nước này.

Some old arenas have turned into shopping malls.

Một số **đấu trường** cũ đã được chuyển thành trung tâm mua sắm.