"archival" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc lưu giữ, bảo quản và sắp xếp tài liệu, hồ sơ, thường dùng cho mục đích tham khảo lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức như thư viện, bảo tàng, nghiên cứu. Thường gặp trong các cụm từ như 'archival materials', 'archival footage', 'archival research'. Khác với nghĩa chỉ đơn giản là 'cũ', còn mang ý nghĩa được lưu trữ hay quản lý.
Examples
The library stores archival documents from the 1800s.
Thư viện lưu giữ các tài liệu **lưu trữ** từ những năm 1800.
We use special boxes for archival storage.
Chúng tôi dùng hộp đặc biệt để lưu trữ **lưu trữ**.
These photos are part of the museum's archival collection.
Những bức ảnh này là một phần của bộ sưu tập **lưu trữ** của bảo tàng.
He found some rare archival footage of the city from the 1940s.
Anh ấy đã tìm được một số cảnh quay **lưu trữ** hiếm của thành phố từ những năm 1940.
The researcher relied on archival records to write the report.
Nhà nghiên cứu đã dựa vào các ghi chép **lưu trữ** để viết báo cáo.
Digital archival methods make it easier to save old newspapers.
Phương pháp **lưu trữ** số giúp lưu lại báo cũ dễ dàng hơn.