"archetypes" in Vietnamese
Definition
"Nguyên mẫu" là những hình mẫu, nhân vật hoặc ý tưởng điển hình thường xuyên xuất hiện trong các câu chuyện, nền văn hóa khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
"Nguyên mẫu" thường dùng trong văn học, tâm lý học, nghệ thuật. Chỉ những mẫu hình cơ bản như "người anh hùng", "người cố vấn"... Trong giao tiếp hàng ngày, hay dùng "kiểu" hoặc "loại" hơn.
Examples
The hero and the villain are common archetypes in stories.
Anh hùng và phản diện là những **nguyên mẫu** phổ biến trong các câu chuyện.
Psychologists study archetypes to understand human behavior.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu **nguyên mẫu** để hiểu hành vi con người.
Some movies use traditional archetypes for their characters.
Một số bộ phim sử dụng **nguyên mẫu** truyền thống cho các nhân vật của mình.
Many fairy tales play with classic archetypes like the wise old man or the daring adventurer.
Nhiều truyện cổ tích sử dụng **nguyên mẫu** kinh điển như ông già thông thái hoặc nhà thám hiểm dũng cảm.
In marketing, brands often use certain archetypes to connect with customers emotionally.
Trong marketing, các thương hiệu thường dùng một số **nguyên mẫu** nhất định để kết nối cảm xúc với khách hàng.
Writers sometimes break away from traditional archetypes to create fresh, unexpected characters.
Đôi khi các nhà văn phá vỡ **nguyên mẫu** truyền thống để sáng tạo nhân vật mới, lạ.