"archery" in Vietnamese
Definition
Bắn cung là môn thể thao hay kỹ năng bắn tên bằng cung. Thường được chơi để giải trí, thi đấu hoặc săn bắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bắn cung' dùng cho môn thể thao này, không phải dụng cụ hay hành động chung. Thường gặp trong cụm như 'câu lạc bộ bắn cung', 'sân tập bắn cung'.
Examples
Many people enjoy practicing archery in their free time.
Nhiều người thích tập **bắn cung** vào thời gian rảnh.
Olympic archery requires a lot of practice and focus.
**Bắn cung** Olympic đòi hỏi phải luyện tập và tập trung rất nhiều.
She joined an archery club at her school.
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ **bắn cung** của trường.
I tried archery for the first time last summer, and it was harder than I expected!
Mùa hè năm ngoái, tôi đã thử **bắn cung** lần đầu tiên và nó khó hơn tôi tưởng!
Modern archery uses advanced materials, but the basic skills haven’t changed for centuries.
**Bắn cung** hiện đại sử dụng vật liệu tiên tiến nhưng những kỹ năng cơ bản vẫn không thay đổi qua nhiều thế kỷ.
Do you want to go to the archery range this weekend and see who’s a better shot?
Cuối tuần này bạn có muốn ra sân **bắn cung** và xem ai bắn giỏi hơn không?