"archbishops" in Vietnamese
Definition
Tổng giám mục là các nhà lãnh đạo tôn giáo cấp cao trong một số giáo hội Kitô giáo, giám sát nhiều giám mục và quản lý một khu vực quan trọng gọi là tổng giáo phận.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử Kitô giáo. Viết hoa khi đứng trước tên (ví dụ, 'Tổng Giám mục Nguyễn'). Không dùng cho các tôn giáo khác.
Examples
The archbishops met to discuss important issues in the church.
Các **tổng giám mục** đã họp để thảo luận những vấn đề quan trọng trong giáo hội.
There are three archbishops in the country.
Có ba **tổng giám mục** trong cả nước.
The archbishops wore special robes during the ceremony.
**Tổng giám mục** mặc áo lễ đặc biệt trong buổi lễ.
Some archbishops travel internationally to represent their church at major events.
Một số **tổng giám mục** đi nước ngoài để đại diện cho giáo hội tại các sự kiện lớn.
Historically, archbishops have played key roles in political decisions.
Trong lịch sử, **tổng giám mục** từng đóng vai trò quan trọng trong các quyết định chính trị.
You’ll often see archbishops leading big celebrations on holidays like Easter.
Bạn sẽ thường thấy **tổng giám mục** chủ trì các lễ lớn vào những ngày lễ như Phục sinh.