"archaeologists" in Vietnamese
Definition
Các nhà khảo cổ học là những nhà khoa học nghiên cứu các địa điểm, hiện vật và nền văn hóa cổ đại bằng cách xem xét những gì con người để lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong các bối cảnh học thuật, lịch sử, khoa học. Dạng này là số nhiều; dạng số ít là 'nhà khảo cổ học'. Không dùng thay cho 'nhà sử học' (historian). Các cụm từ hay gặp: 'đội ngũ các nhà khảo cổ', 'các nhà khảo cổ phát hiện', 'các nhà khảo cổ tin rằng...'
Examples
The archaeologists found old coins in the cave.
Các **nhà khảo cổ học** đã tìm thấy những đồng xu cổ trong hang.
Many archaeologists study ancient Egypt.
Nhiều **nhà khảo cổ học** nghiên cứu về Ai Cập cổ đại.
The museum works with archaeologists to show new discoveries.
Bảo tàng hợp tác với **các nhà khảo cổ học** để trưng bày phát hiện mới.
A team of archaeologists uncovered a lost city in the jungle.
Một nhóm **nhà khảo cổ học** đã phát hiện ra một thành phố bị mất trong rừng.
Archaeologists often spend weeks digging at a single site.
**Các nhà khảo cổ học** thường dành hàng tuần để khai quật tại một địa điểm.
Thanks to archaeologists, we know much more about ancient life.
Nhờ có **các nhà khảo cổ học**, chúng ta biết thêm rất nhiều về cuộc sống xưa.