Type any word!

"arcadia" in Indonesian

Arcadianơi lý tưởng yên bìnhmiền quê trong mơ

Definition

Arcadia là một nơi yên bình, đơn sơ và lý tưởng, đặc biệt là vùng quê; cũng có thể chỉ một thiên đường tưởng tượng hoàn hảo. Đây còn là tên một vùng đất nổi tiếng của Hy Lạp, biểu tượng cho hạnh phúc ở nông thôn.

Usage Notes (Indonesian)

'Arcadia' thường được dùng trong văn học, thơ ca để ám chỉ vùng quê lý tưởng. Khi nói về vùng Hy Lạp lịch sử cần viết hoa, còn dùng ẩn dụ cho bất cứ nơi nào yên bình, giản dị.

Examples

In poetry, Arcadia is the symbol of a perfect countryside.

Trong thơ ca, **Arcadia** là biểu tượng của miền quê lý tưởng.

Many people dream of living in their own Arcadia.

Nhiều người mơ về một **Arcadia** cho riêng mình.

The old paintings show Arcadia as a place full of green fields and happy people.

Những bức tranh cổ cho thấy **Arcadia** là nơi đầy đồng cỏ xanh và con người hạnh phúc.

For her, the small farm was her personal Arcadia away from city life.

Với cô ấy, trang trại nhỏ ấy là **Arcadia** riêng của mình tránh xa phố thị.

In the novel, the hero seeks Arcadia but discovers that true happiness comes from within.

Trong tiểu thuyết, nhân vật chính tìm kiếm **Arcadia** nhưng nhận ra hạnh phúc thực sự xuất phát từ bên trong.

That quiet mountain village felt like stepping into an Arcadia untouched by time.

Ngôi làng miền núi yên tĩnh ấy như bước vào một **Arcadia** còn vẹn nguyên với thời gian.