"arbitrary" in Vietnamese
Definition
Được làm mà không có lý do rõ ràng, theo sở thích cá nhân thay vì theo quy tắc hay sự hợp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
“Arbitrary” thường mang ý chê bai, dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như pháp luật hay học thuật, để chỉ những quyết định hoặc quy tắc không hợp lý, thiếu minh bạch.
Examples
The teacher made an arbitrary decision about the seating arrangement.
Cô giáo đã đưa ra một quyết định **tùy tiện** về cách sắp xếp chỗ ngồi.
Her choice of color seemed arbitrary.
Việc cô ấy chọn màu trông có vẻ **tùy tiện**.
There are arbitrary rules that nobody understands.
Có những quy tắc **tùy tiện** mà không ai hiểu.
He picked an arbitrary number just to fill out the form.
Anh ấy chọn một con số **bất kỳ** chỉ để điền vào mẫu.
Don't follow arbitrary instructions—ask for a clear explanation.
Đừng làm theo hướng dẫn **tùy tiện**—hãy yêu cầu giải thích rõ ràng.
It feels arbitrary that only some people get extra benefits.
Việc chỉ một số người nhận được thêm quyền lợi cảm thấy rất **tùy tiện**.