Type any word!

"arapaho" in Vietnamese

Arapaho

Definition

Arapaho là tên của một dân tộc bản địa ở miền trung Hoa Kỳ và cũng là tên ngôn ngữ của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn viết hoa. Có thể chỉ cả dân tộc và ngôn ngữ, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.

Examples

Arapaho is the name of a Native American tribe.

**Arapaho** là tên của một bộ tộc người bản địa Mỹ.

The Arapaho lived on the Great Plains.

Người **Arapaho** từng sống ở vùng đồng bằng lớn.

Some people still speak the Arapaho language today.

Một số người ngày nay vẫn còn nói tiếng **Arapaho**.

Have you heard any traditional Arapaho stories?

Bạn đã từng nghe truyện cổ truyền **Arapaho** chưa?

He is studying Arapaho as part of his research on Native American cultures.

Anh ấy đang học tiếng **Arapaho** như một phần trong nghiên cứu về các nền văn hóa bản địa Mỹ.

There’s a small Arapaho community in Wyoming.

Có một cộng đồng **Arapaho** nhỏ ở Wyoming.