"aquiver" in Indonesian
Definition
Cảm giác hoặc trạng thái run nhẹ vì phấn khích hoặc hồi hộp, thường về mặt cảm xúc.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu gặp trong văn phong văn học hoặc trữ tình, hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày; thường đi với cảm xúc 'hồi hộp', 'phấn khích', không dùng thay cho 'shaking' (rung mạnh, vật lý).
Examples
Her hands were aquiver with nervousness.
Đôi tay cô ấy **run rẩy** vì hồi hộp.
The leaves were aquiver in the wind.
Những chiếc lá **run rẩy** trong gió.
She felt aquiver with excitement before the show.
Cô ấy cảm thấy **hồi hộp** trước buổi biểu diễn.
My heart was aquiver as I waited for the results.
Tim tôi **hồi hộp** khi chờ đợi kết quả.
The whole room was aquiver with anticipation.
Cả căn phòng **hồi hộp** chờ đợi.
He listened, aquiver with fear, for any sound in the darkness.
Anh ấy lắng nghe, **run rẩy** vì sợ trong bóng tối.