Type any word!

"aqueducts" in Vietnamese

cống dẫn nướccầu dẫn nước

Definition

Cống dẫn nước là công trình dẫn nước từ nơi này đến nơi khác, thường sử dụng cầu, kênh hoặc ống. Chúng rất quan trọng trong việc cung cấp nước cho các thành phố thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật. Hay gặp trong cụm 'cống dẫn nước La Mã', 'cống dẫn nước cổ'. Không giống 'canal' (kênh đào cho thuyền).

Examples

The Romans built many aqueducts to bring water to their cities.

Người La Mã đã xây dựng nhiều **cống dẫn nước** để mang nước về thành phố của họ.

Some aqueducts are still standing after thousands of years.

Một số **cống dẫn nước** vẫn còn tồn tại qua hàng ngàn năm.

The old city used aqueducts to supply water to the people.

Thành phố cổ đã sử dụng **cống dẫn nước** để cung cấp nước cho người dân.

You can still see parts of the ancient aqueducts when you visit Spain.

Khi đến thăm Tây Ban Nha, bạn vẫn có thể thấy một số phần của **cống dẫn nước** cổ.

Engineers studied old aqueducts to design modern water systems.

Các kỹ sư đã nghiên cứu **cống dẫn nước** cũ để thiết kế hệ thống nước hiện đại.

Back then, building aqueducts was a huge engineering achievement.

Hồi đó, xây dựng **cống dẫn nước** là một thành tựu kỹ thuật lớn.