"approvals" in Vietnamese
Definition
'Phê duyệt' là những sự chấp thuận hay cho phép chính thức từ người có thẩm quyền trước khi thực hiện một hành động hoặc quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, hành chính. Có thể nói 'get approvals' (lấy phê duyệt), 'need approvals from' (cần phê duyệt từ), 'final approvals' (phê duyệt cuối cùng). Thường dùng ở dạng số nhiều.
Examples
We need several approvals before the project can start.
Chúng ta cần một số **phê duyệt** trước khi dự án có thể bắt đầu.
All approvals must be in writing.
Tất cả các **phê duyệt** đều phải bằng văn bản.
The manager gave his approvals quickly.
Quản lý đã đưa ra các **phê duyệt** rất nhanh.
I'm still waiting for the last few approvals to come through.
Tôi vẫn đang chờ một vài **phê duyệt** cuối cùng được thông qua.
The process can take a while—you know how slow getting approvals can be.
Quy trình này có thể mất thời gian—bạn biết việc lấy **phê duyệt** chậm như thế nào mà.
Once we have all the necessary approvals, we can move forward.
Khi đã có tất cả các **phê duyệt** cần thiết, chúng ta có thể tiến hành.