Type any word!

"appropriated" in Vietnamese

chiếm dụngphân bổ (ngân sách, nguồn lực)

Definition

Lấy thứ gì đó làm của riêng mà không xin phép, hoặc chính thức phân bổ ngân sách hay nguồn lực cho một mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Appropriated' thường dùng trong bối cảnh ngân sách nhà nước ('appropriated funds') hoặc lấy cái gì thuộc về người khác cho mình (như 'culturally appropriated'). Không nhầm với 'allocate' (chia chính thức), 'confiscate' (tịch thu).

Examples

The government appropriated money for new schools.

Chính phủ đã **phân bổ** tiền cho các trường học mới.

He appropriated his sister's book without asking.

Anh ấy đã **chiếm dụng** cuốn sách của em gái mà không hỏi.

Funds were appropriated for the city project.

Ngân sách đã được **phân bổ** cho dự án thành phố.

Some traditional designs were appropriated by fashion brands without credit.

Một số mẫu thiết kế truyền thống đã bị các hãng thời trang **chiếm dụng** mà không ghi nhận nguồn gốc.

The company appropriated extra space for employee lounges.

Công ty đã **phân bổ** không gian bổ sung cho phòng nghỉ nhân viên.

She noticed her idea had been appropriated by a coworker in the meeting.

Cô ấy nhận thấy ý tưởng của mình đã bị đồng nghiệp **chiếm dụng** trong cuộc họp.