Type any word!

"appropriate for" in Vietnamese

phù hợp vớithích hợp với

Definition

Diễn tả cái gì đó phù hợp hoặc đúng đắn cho người, mục đích, tình huống, hoặc cách sử dụng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường, thường đi với danh từ: 'appropriate for children'. Có thể thay thế với 'suitable for', nhưng 'appropriate for' nhấn mạnh độ phù hợp về mặt văn hóa hoặc xã hội. Luôn đi với 'for', không dùng với 'to'.

Examples

This movie is appropriate for all ages.

Bộ phim này **phù hợp với** mọi lứa tuổi.

Is this dress appropriate for the event?

Chiếc váy này có **phù hợp với** sự kiện không?

Choose music that is appropriate for studying.

Hãy chọn nhạc **phù hợp với** việc học.

That joke wasn’t appropriate for the meeting.

Câu đùa đó không **phù hợp với** cuộc họp.

These shoes are not appropriate for hiking.

Đôi giày này không **phù hợp với** việc leo núi.

Make sure your comments are appropriate for a mixed audience.

Hãy chắc rằng lời bình luận của bạn **phù hợp với** khán giả đa dạng.