Type any word!

"apprehension" in Vietnamese

lo lắngbắt giữ (tội phạm)

Definition

Cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai; cũng có thể chỉ việc bắt giữ ai đó (ít phổ biến hơn).

Usage Notes (Vietnamese)

'Lo lắng' mang sắc thái trang trọng hơn ‘lo âu’; thường dùng để chỉ sự lo sợ mơ hồ về tương lai. 'with apprehension', 'feel apprehension about' mang nghĩa cảm thấy lo lắng về điều gì đó. Nghĩa ‘bắt giữ’ hiếm gặp, thường dùng trong văn bản pháp luật.

Examples

She waited for the test results with apprehension.

Cô ấy chờ kết quả kiểm tra với cảm giác **lo lắng**.

His apprehension grew as the storm approached.

**Lo lắng** của anh ấy tăng lên khi cơn bão đến gần.

There was a sense of apprehension among the students before the interview.

Trước buổi phỏng vấn, sinh viên đều có cảm giác **lo lắng**.

You could sense his apprehension as he walked onto the stage for the first time.

Bạn có thể cảm nhận được **lo lắng** của anh ấy khi anh bước lên sân khấu lần đầu tiên.

Despite her apprehension, she decided to take the job offer.

Dù có **lo lắng**, cô ấy vẫn quyết định nhận lời mời làm việc.

The police announced the apprehension of the suspect late last night.

Cảnh sát đã thông báo về việc **bắt giữ** nghi phạm vào khuya hôm qua.