Type any word!

"apprehending" in Vietnamese

bắt giữhiểu (trong ngữ cảnh chuyên môn)

Definition

Bắt giữ ai đó bởi cơ quan chức năng; cũng có thể chỉ việc hiểu sâu một vấn đề theo nghĩa chuyên môn hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bắt giữ' thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc an ninh. 'Hiểu' hầu như chỉ xuất hiện trong văn bản học thuật hay kỹ thuật.

Examples

The police are apprehending the suspect now.

Cảnh sát đang **bắt giữ** nghi phạm ngay bây giờ.

They are apprehending the dangers of the plan.

Họ đang **hiểu** những rủi ro của kế hoạch này.

Security was successful in apprehending the intruder.

Bảo vệ đã thành công trong việc **bắt giữ** kẻ xâm nhập.

After hours of searching, they ended up apprehending two suspects downtown.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, họ đã **bắt giữ** hai nghi phạm ở trung tâm thành phố.

She’s quick at apprehending complex ideas others miss.

Cô ấy rất nhanh **hiểu** những ý tưởng phức tạp mà người khác bỏ lỡ.

The officer focused on apprehending the main suspect before he could flee.

Viên sĩ quan tập trung vào việc **bắt giữ** nghi phạm chính trước khi anh ta kịp trốn thoát.