Type any word!

"appointing" in Vietnamese

bổ nhiệm

Definition

Lựa chọn ai đó vào một vị trí hoặc công việc chính thức, giao trách nhiệm một cách trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức ('bổ nhiệm giám đốc', 'bổ nhiệm trưởng nhóm'). Không dùng cho lời mời bình thường. Ngầm chỉ quyền hạn chính thức.

Examples

The school is appointing a new principal this year.

Năm nay trường đang **bổ nhiệm** hiệu trưởng mới.

They are appointing John as the team leader.

Họ đang **bổ nhiệm** John làm trưởng nhóm.

The president is appointing new advisors.

Tổng thống đang **bổ nhiệm** các cố vấn mới.

We're appointing Sara to handle the project because of her experience.

Chúng tôi đang **bổ nhiệm** Sara phụ trách dự án vì kinh nghiệm của cô ấy.

After much discussion, they ended up appointing someone from outside the company.

Sau nhiều bàn luận, cuối cùng họ đã **bổ nhiệm** người ngoài công ty.

She was surprised at being appointing head of the committee so quickly.

Cô ấy ngạc nhiên khi được **bổ nhiệm** làm trưởng ban nhanh như vậy.