Type any word!

"appoint to" in Vietnamese

bổ nhiệm vào

Definition

Chính thức chọn ai đó vào một vị trí, công việc hoặc vai trò nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, chủ yếu dùng trong công ty, tổ chức, hay nhà nước. Sau 'appoint to' phải là chức vụ/chức danh. Không dùng cho các quyết định không chính thức.

Examples

The company appointed her to the manager position.

Công ty đã **bổ nhiệm cô ấy vào** vị trí quản lý.

She was appointed to the board of directors.

Cô ấy đã được **bổ nhiệm vào** hội đồng quản trị.

They appointed him to an important committee.

Họ đã **bổ nhiệm anh ấy vào** một ủy ban quan trọng.

After years of hard work, he was finally appointed to a senior position.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã được **bổ nhiệm vào** vị trí cấp cao.

He was excited to be appointed to lead the new project team.

Anh ấy rất vui mừng khi được **bổ nhiệm vào** vị trí trưởng nhóm dự án mới.

Several experts were appointed to advise the government during the crisis.

Nhiều chuyên gia đã được **bổ nhiệm vào** vị trí cố vấn cho chính phủ trong khủng hoảng.