Type any word!

"applauds" in Vietnamese

vỗ taytán dương

Definition

Thể hiện sự đồng ý hoặc thích thú bằng cách vỗ tay, hoặc khen ngợi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘applauds’ thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng hơn ‘claps’. Có thể dùng nghĩa bóng, như 'mọi người tán dương chính sách mới'.

Examples

The audience applauds after every song.

Khán giả **vỗ tay** sau mỗi bài hát.

She always applauds good work by her students.

Cô ấy luôn **tán dương** công việc tốt của học sinh mình.

Everyone applauds when the speaker finishes.

Mọi người **vỗ tay** khi diễn giả kết thúc.

He quietly applauds his friend’s courage.

Anh ấy **lặng lẽ tán dương** sự dũng cảm của bạn mình.

The team applauds the captain for his leadership.

Đội **tán dương** đội trưởng vì khả năng lãnh đạo của anh ấy.

Not everyone applauds the new policy, but many people support it.

Không phải ai cũng **tán dương** chính sách mới, nhưng nhiều người ủng hộ nó.