"appended" in Vietnamese
Definition
Đã thêm một điều gì đó vào cuối tài liệu, tệp hoặc danh sách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Appended' thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, như thêm vào tài liệu hoặc email. Không dùng cho đồ vật vật lý; thay vào đó dùng 'đính kèm'.
Examples
The report had a summary appended at the end.
Bản báo cáo có một bản tóm tắt **được thêm vào** ở cuối.
A list of references was appended to the article.
Danh sách tài liệu tham khảo đã **được thêm vào** bài viết.
Instructions are appended to this email.
Hướng dẫn **được thêm vào** email này.
He noticed an extra page had been appended without his knowledge.
Anh ấy nhận ra có một trang bổ sung đã **được thêm vào** mà anh không biết.
Some notes were appended after we finished the main document.
Một số ghi chú đã **được thêm vào** sau khi chúng tôi hoàn thành tài liệu chính.
Any changes you make will be appended to the end of the log file.
Bất kỳ thay đổi nào bạn thực hiện sẽ được **thêm vào** cuối tệp nhật ký.