Type any word!

"appendectomy" in Vietnamese

phẫu thuật cắt ruột thừacắt ruột thừa

Definition

Phẫu thuật cắt ruột thừa là một thủ thuật y tế để loại bỏ ruột thừa, thường được thực hiện khi bị viêm ruột thừa.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y khoa, thường được dùng trong bệnh viện hoặc trao đổi với nhân viên y tế. Chủ yếu dùng khi nói về bệnh viêm ruột thừa.

Examples

The doctor said I needed an appendectomy.

Bác sĩ nói tôi cần phải **phẫu thuật cắt ruột thừa**.

After the appendectomy, she felt much better.

Sau **phẫu thuật cắt ruột thừa**, cô ấy cảm thấy khỏe hơn nhiều.

He had an appendectomy last year.

Anh ấy đã **cắt ruột thừa** vào năm ngoái.

I still have the scar from my appendectomy.

Tôi vẫn còn vết sẹo từ **phẫu thuật cắt ruột thừa**.

When I was a kid, I had to have an appendectomy after sudden stomach pain.

Khi còn nhỏ, tôi phải **phẫu thuật cắt ruột thừa** sau cơn đau bụng đột ngột.

Thankfully, my appendectomy was quick and without any complications.

May mắn thay, **phẫu thuật cắt ruột thừa** của tôi diễn ra nhanh chóng và không có biến chứng.